Dow Jones

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Chỉ số chứng khoán Dow Jones: Một chỉ số thị trường chứng khoán quan trọng của Hoa Kỳ, đo lường hiệu suất của 30 công ty công nghiệp lớn (blue-chip) được niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). một trong những chỉ số lâu đời được theo dõi rộng rãi nhất để đánh giá tình hình chung của thị trường chứng khoán Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dow Jones fell by 200 points today. (Chỉ số Dow Jones đã giảm 200 điểm hôm nay.)
    • Investors watch the Dow Jones to gauge market sentiment. (Các nhà đầu theo dõi chỉ số Dow Jones để đánh giá tâm lý thị trường.)
    • A strong earnings report helped lift the Dow Jones. (Một báo cáo thu nhập mạnh mẽ đã giúp kéo chỉ số Dow Jones đi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dow Jones Industrial Average (DJIA)": Tên đầy đủ chính thức của chỉ số Dow Jones. Đây thuật ngữ chuyên ngành tài chính.

    • The Dow Jones Industrial Average is a price-weighted index. (Chỉ số công nghiệp Dow Jones một chỉ số tính theo giá.)
  • "The Dow": Cách gọi tắt thông dụng trong ngôn ngữ tài chính báo chí.

    • The Dow closed at a record high. (Chỉ số Dow đóng cửamức cao kỷ lục.)
Biến thể từ liên quan
  • Chỉ số (Index) (n): Một thước đo thống phản ánh sự thay đổi trong một nhóm dữ liệu đại diện, như chỉ số chứng khoán.
  • Chỉ số S&P 500 (S&P 500 Index) (n): Một chỉ số chứng khoán quan trọng khác của Mỹ, bao gồm 500 công ty vốn hóa lớn.
  • Chỉ số NASDAQ (NASDAQ Composite) (n): Chỉ số phản ánh hiệu suất của tất cả các cổ phiếu được niêm yết trên sàn NASDAQ, thiên về công nghệ.
Từ đồng nghĩa
  • DJIA: Viết tắt của "Dow Jones Industrial Average".
  • The Dow: Cách nói tắt thông thường.
  • Chỉ số công nghiệp: Tên gọi dịch nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Lưu ý
  • "Dow Jones" một danh từ riêng, tên của một chỉ số cụ thể, thường được viết hoa.
  • Trong ngữ cảnh, thường được hiểu "Dow Jones Industrial Average" chứ không phải tên của một công ty hay cá nhân.
Noun
  1. chỉ số công nghiệp